Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cao cấp" (1)

cao cấp
Tiếng Anh Tính từhigh-class, premium
Từ vựng của tôi
Khách sạn này cung cấp dịch vụ và tiện nghi rất cao cấp.
This hotel offers very high-class services and amenities.

swap_horiz Từ liên quan "cao cấp" (1)

thương hiệu cao cấp
phát
Tiếng Anh Danh từhigh-end brand
Từ vựng của tôi
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuitton is a high-end brand

format_quote Cụm từ "cao cấp" (4)

Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuitton is a high-end brand
Khách sạn này cung cấp dịch vụ và tiện nghi rất cao cấp.
This hotel offers very high-class services and amenities.
Khu khách sạn nghỉ dưỡng sẽ có nhiều tiện ích cao cấp.
The resort hotel area will have many high-end amenities.
Chiếc đầm được làm từ chất liệu tơ organza cao cấp.
The dress is made from high-quality organza silk material.